feeder railway

/'fi:dəlain/ Cách viết khác : (feeder_railway) /'fi:də'reilwei/
Học thuật
Thân thiện
feeder railway

A feeder railway connects a small town to the main national rail network.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhánh đường sắt: Một tuyến đường sắt phụ, ngắn hơn, kết nối một khu vực hoặc một điểm cụ thể (như một nhà máy, mỏ, cảng) với một tuyến đường sắt chính hoặc mạng lưới đường sắt lớn hơn. Mục đích chính để vận chuyển hàng hóa hoặc hành khách đến tuyến chính.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The coal mine is connected to the main line by a short feeder railway. (Mỏ than được kết nối với tuyến chính bằng một nhánh đường sắt ngắn.)
    • The new industrial park requires a feeder railway to transport goods efficiently. (Khu công nghiệp mới cần một nhánh đường sắt để vận chuyển hàng hóa hiệu quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "feeder railway system": hệ thống các nhánh đường sắt.
    • The port's efficiency relies on its extensive feeder railway system. (Hiệu quả của cảng phụ thuộc vào hệ thống nhánh đường sắt rộng khắp của .)
Biến thể từ gần giống
  • Feeder line (n): nhánh đường (có thể dùng cho đường sắt, đường bộ hoặc các tuyến vận tải khác).
  • Branch line (n): tuyến nhánh (từ đồng nghĩa phổ biến cho "feeder railway").
  • Spur line (n): tuyến đường ray tẻ nhánh, thường rất ngắn, dẫn vào một khu vực cụ thể.
Từ đồng nghĩa
  • Branch line: tuyến nhánh.
  • Spur line: tuyến tẻ nhánh.
  • Secondary line: tuyến đường thứ cấp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "feeder railway")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "feeder railway")

feeder railway

A feeder railway connects a small town to the main national rail network.

danh từ
  1. nhánh (đường sắt)